City

Cao Bằng
Cao Bằng Province
Population 2026
73,549
Overview
- Share of country
- 0.07%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 22.67, 106.26
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Thị Trấn Nước HaiCao Bằng Province | 20,3092026 | 13 |
| 2 | Thị Trấn Trùng KhánhCao Bằng Province | 17,8492026 | 33 |
| 3 | Thị Trấn Thất KhêLạng Sơn Province | 20,1532026 | 51 |
| 4 | Bắc KạnThai Nguyen | 45,0362025 | 72 |
| 5 | PingxiangGuangxi | 129,8432026 | 81 |
| 6 | Lạng SơnLạng Sơn Province | 200,1082026 | 104 |
| 7 | BaihecunGuangxi | 63,6292021 | 118 |
| 8 | ChongzuoGuangxi | 384,9052026 | 118 |