City

Khương Đình
Hanoi
Population 2026
93,780
Overview
- Share of country
- 0.09%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 20.98, 105.82
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Định CôngHanoi | 85,5022026 | 1 |
| 2 | Bạch MaiHanoi | 91,3082025 | 2 |
| 3 | Thanh LiệtHanoi | 76,2382025 | 2 |
| 4 | Thanh XuânHanoi | 293,2922026 | 2 |
| 5 | Vinhomes Royal CityHanoi | 20,0002025 | 2 |
| 6 | Trung PhụngHanoi | 16,9982025 | 3 |
| 7 | Hoàng LiệtHanoi | 55,8202026 | 3 |
| 8 | Đống ĐaHanoi | 371,6062026 | 3 |