City

Thị Trấn Đại Từ
Thai Nguyen
Population 2026
179,192
Overview
- Share of country
- 0.18%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 21.63, 105.64
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Thái NguyênThai Nguyen | 420,0002026 | 22 |
| 2 | Thành phố Sông CôngThai Nguyen | 128,3572026 | 27 |
| 3 | Phổ YênThai Nguyen | 231,3632026 | 35 |
| 4 | Vĩnh YênPhu Tho | 119,1282026 | 36 |
| 5 | Việt TrìPhu Tho | 415,2802026 | 42 |
| 6 | Phúc YênPhu Tho | 180,0002026 | 45 |
| 7 | Sóc SơnHanoi | 85,4312025 | 47 |
| 8 | Cổ ĐôHanoi | 70,7062025 | 49 |