City

Thị Trấn Đông Triều
Quảng Ninh
Population 2026
248,896
Overview
- Share of country
- 0.24%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 21.08, 106.51
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Thị Trấn Mạo KhêQuảng Ninh | 72,0122026 | 9 |
| 2 | Chí LinhHai Phong | 220,4212026 | 21 |
| 3 | Hải DươngHai Phong | 241,3732025 | 24 |
| 4 | Thành Phố Uông BíQuảng Ninh | 63,8292025 | 27 |
| 5 | HaiphongHai Phong | 2,625,2002026 | 30 |
| 6 | ChũBac Ninh | 127,8812026 | 33 |
| 7 | Kiến AnHai Phong | 118,0472026 | 33 |
| 8 | Cung KiệmBac Ninh | 80,0002025 | 38 |