City

Thượng Cát
Hanoi
Population 2025
87,406
Overview
- Share of country
- 0.09%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 21.09, 105.73
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Tây TựuHanoi | 39,4362026 | 2 |
| 2 | Bắc Từ LiêmHanoi | 340,6052026 | 3 |
| 3 | Đông NgạcHanoi | 83,5442026 | 5 |
| 4 | Cầu DiễnHanoi | 27,0172025 | 7 |
| 5 | Đan PhượngHanoi | 39,9172025 | 7 |
| 6 | Phú ThươngHanoi | 39,3222026 | 8 |
| 7 | Mai DịchHanoi | 40,5272025 | 9 |
| 8 | Nghĩa ĐôHanoi | 96,4182025 | 9 |