City

Trảng Bàng
Tay Ninh
Population 2026
161,831
Overview
- Share of country
- 0.16%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 11.03, 106.36
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Củ ChiHo Chi Minh City (HCMC) | 75,0002025 | 16 |
| 2 | BavetSvay Rieng | 43,7832025 | 25 |
| 3 | Bến CátHo Chi Minh City (HCMC) | 364,5782026 | 30 |
| 4 | Thủ Dầu MộtHo Chi Minh City (HCMC) | 373,1052026 | 33 |
| 5 | Phú KhươngTay Ninh | 47,9662025 | 37 |
| 6 | Ho Chi Minh CityHo Chi Minh City (HCMC) | 14,002,5982025 | 38 |
| 7 | Hòa ThànhTay Ninh | 147,6662026 | 38 |
| 8 | Thuận AnHo Chi Minh City (HCMC) | 588,6162026 | 41 |