City

Đố Sơn
Hai Phong
Population 2025
51,417
Overview
- Share of country
- 0.05%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 20.71, 106.79
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Kiến AnHai Phong | 118,0472026 | 20 |
| 2 | HaiphongHai Phong | 2,625,2002026 | 20 |
| 3 | Cát BàHai Phong | 30,0002025 | 27 |
| 4 | Thành Phố Uông BíQuảng Ninh | 63,8292025 | 36 |
| 5 | Hạ LongQuảng Ninh | 270,0542026 | 40 |
| 6 | Thị Trấn Mạo KhêQuảng Ninh | 72,0122026 | 43 |
| 7 | Thị Trấn Đông TriềuQuảng Ninh | 248,8962026 | 50 |
| 8 | Hải DươngHai Phong | 241,3732025 | 54 |