City

Ấp Phước Tĩnh
Ho Chi Minh City (HCMC)
Population 2025
22,106
Overview
- Share of country
- 0.02%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 10.40, 107.18
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Xã Long HảiHo Chi Minh City (HCMC) | 35,1672025 | 6 |
| 2 | Long DiềnHo Chi Minh City (HCMC) | 18,0932026 | 10 |
| 3 | Thành Phố Bà RịaHo Chi Minh City (HCMC) | 235,1922026 | 11 |
| 4 | Vũng TàuHo Chi Minh City (HCMC) | 464,8602025 | 12 |
| 5 | Thị Trấn Đất ĐỏHo Chi Minh City (HCMC) | 20,1872025 | 14 |
| 6 | Cần GiờHo Chi Minh City (HCMC) | 55,1372025 | 25 |
| 7 | Xóm Mỹ XuânHo Chi Minh City (HCMC) | 32,3452025 | 27 |
| 8 | Thị Trấn Phước BửuHo Chi Minh City (HCMC) | 51,8952026 | 28 |