City

Cần Giờ
Ho Chi Minh City (HCMC)
Population 2025
55,137
Overview
- Share of country
- 0.05%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 10.41, 106.95
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Vũng TàuHo Chi Minh City (HCMC) | 464,8602025 | 16 |
| 2 | Ấp Phước TĩnhHo Chi Minh City (HCMC) | 22,1062025 | 25 |
| 3 | Thành Phố Bà RịaHo Chi Minh City (HCMC) | 235,1922026 | 25 |
| 4 | Xóm Mỹ XuânHo Chi Minh City (HCMC) | 32,3452025 | 26 |
| 5 | Phú MỹHo Chi Minh City (HCMC) | 287,0552026 | 28 |
| 6 | Long DiềnHo Chi Minh City (HCMC) | 18,0932026 | 30 |
| 7 | Xã Long HảiHo Chi Minh City (HCMC) | 35,1672025 | 31 |
| 8 | Gò CôngDong Thap | 97,7092025 | 32 |