City

Xóm Mỹ Xuân
Ho Chi Minh City (HCMC)
Population 2025
32,345
Overview
- Share of country
- 0.03%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 10.62, 107.07
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Phú MỹHo Chi Minh City (HCMC) | 287,0552026 | 2 |
| 2 | Thành Phố Bà RịaHo Chi Minh City (HCMC) | 235,1922026 | 17 |
| 3 | Thị Trấn Ngải GiaoHo Chi Minh City (HCMC) | 49,0652026 | 20 |
| 4 | Long DiềnHo Chi Minh City (HCMC) | 18,0932026 | 22 |
| 5 | Long ThànhDong Nai | 27,0842026 | 23 |
| 6 | Cần GiờHo Chi Minh City (HCMC) | 55,1372025 | 26 |
| 7 | Thị Trấn Đất ĐỏHo Chi Minh City (HCMC) | 20,1872025 | 26 |
| 8 | Ấp Phước TĩnhHo Chi Minh City (HCMC) | 22,1062025 | 27 |