City

Hà Đông
Hanoi
Population 2025
50,877
Overview
- Share of country
- 0.05%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 20.97, 105.78
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Dại MỗHanoi | 59,9802025 | 2 |
| 2 | Kiến HưngHanoi | 70,8332026 | 2 |
| 3 | Dương NộiHanoi | 56,0912026 | 3 |
| 4 | Thanh XuânHanoi | 293,2922026 | 3 |
| 5 | Thanh LiệtHanoi | 76,2382025 | 4 |
| 6 | Khương ĐìnhHanoi | 93,7802026 | 4 |
| 7 | Tây MỗHanoi | 46,4692025 | 5 |
| 8 | Yên NghĩaHanoi | 49,6432026 | 5 |