City

Kiến Hưng
Hanoi
Population 2026
70,833
Overview
- Share of country
- 0.07%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 20.96, 105.79
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Hà ĐôngHanoi | 50,8772025 | 2 |
| 2 | Thanh LiệtHanoi | 76,2382025 | 3 |
| 3 | Dại MỗHanoi | 59,9802025 | 4 |
| 4 | Khương ĐìnhHanoi | 93,7802026 | 4 |
| 5 | Thanh XuânHanoi | 293,2922026 | 4 |
| 6 | Dương NộiHanoi | 56,0912026 | 4 |
| 7 | Định CôngHanoi | 85,5022026 | 5 |
| 8 | Bạch MaiHanoi | 91,3082025 | 5 |